措詞不當 thố từ bất đương Hán Việt: thố từ bất đương Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 詞 (từ) + 不 (bất) + 當 (đương)Hán Việtthố từ bất đươngCấu tạo措 + 詞 + 不 + 當 · thố + từ + bất + đương nghĩa thành phần: thố + từ + bất + đương Nghĩa EngCihui 措詞不當 uòcíbùdàng f.e. wrong choice of words; inappropriate speech