措辭強硬

cuò cí qiáng yìng thố từ cường ngạnh

Hán Việt: thố từ cường ngạnh · Pinyin: cuò cí qiáng yìng

Tổng quan

lời lẽ cứng rắn

Cấu tạo: (thố) + (từ) + (cường) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lẽ cứng rắn

Eng

  • CC-CEDICT strongly-worded
  • Cihui strongly-worded