措辭得體 thố từ đắc thể Hán Việt: thố từ đắc thể Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 辭 (từ) + 得 (đắc) + 體 (thể)Hán Việtthố từ đắc thểCấu tạo措 + 辭 + 得 + 體 · thố + từ + đắc + thể nghĩa thành phần: thố + từ + đắc + thể Nghĩa EngCihui 措辭得體 uòcídétǐ f.e. The wording is suitable and proper.