措顏無地

cuò yán wú dì thố nhan vô địa

Hán Việt: thố nhan vô địa · Pinyin: cuò yán wú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (nhan) + (vô) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 措:放置;颜:脸,指面子。脸没处搁。形容极其惭愧。