掬手擎天 cúc thủ kình thiên Hán Việt: cúc thủ kình thiên Tổng quan Cấu tạo: 掬 (cúc) + 手 (thủ) + 擎 (kình) + 天 (thiên)Hán Việtcúc thủ kình thiênCấu tạo掬 + 手 + 擎 + 天 · cúc + thủ + kình + thiên nghĩa thành phần: cúc + thủ + kình + thiên Nghĩa EngCihui 掬手擎天 ūshǒuqíngtiān f.e. manage the affairs of the country