掮客佣金 kiên khách dong kim Hán Việt: kiên khách dong kim Tổng quan Cấu tạo: 掮 (kiên) + 客 (khách) + 佣 (dong) + 金 (kim)Hán Việtkiên khách dong kimCấu tạo掮 + 客 + 佣 + 金 · kiên + khách + dong + kim nghĩa thành phần: kiên + khách + dong + kim Nghĩa EngCihui 掮客傭金 iánkè yòngjīn n. brokerage; commission