掮木梢

qián mù shāokiên mộc sao

Hán Việt: kiên mộc sao · Pinyin: qián mù shāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。谓受人哄骗﹐做吃力不讨好的事。

Cấu tạo: 掮 (kiên) + 木 (mộc) + 梢 (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓受人哄骗﹐做吃力不讨好的事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

木梢