木梢 mù shāo·mộc sao Hán Việt: mộc sao · Pinyin: mù shāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.树梢。 2.指细长的木条。 Cấu tạo: 木 (mộc) + 梢 (sao)Pinyinmù shāoHán Việtmộc saoCấu tạo木 + 梢 · mộc + sao nghĩa thành phần: mộc + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.树梢。 2.指细长的木条。 Từ liên quan Gần nghĩa木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制