擄獲商船 lỗ hoạch thương thuyền Hán Việt: lỗ hoạch thương thuyền Tổng quan sự bắt bằng tàu lùng Cấu tạo: 擄 (lỗ) + 獲 (hoạch) + 商 (thương) + 船 (thuyền)Hán Việtlỗ hoạch thương thuyềnCấu tạo擄 + 獲 + 商 + 船 · lỗ + hoạch + thương + thuyền nghĩa thành phần: lỗ + hoạch + thương + thuyền Nghĩa ViệtCihui sự bắt bằng tàu lùng