擄袖揎拳

lǔ xiù xuān quán lỗ tụ tuyên quyền

Hán Việt: lỗ tụ tuyên quyền · Pinyin: lǔ xiù xuān quán

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (tụ) + (tuyên) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掳:挽;揎:拳打。把袖子往上一推,露出胳膊,握着拳头。形容准备动手。