掴打屁股 guó dǎ pì gu·quặc đả thí cổ Hán Việt: quặc đả thí cổ · Pinyin: guó dǎ pì gu Tổng quan Cấu tạo: 摑 (quặc) + 打 (đả) + 屁 (thí) + 股 (cổ)Pinyinguó dǎ pì guHán Việtquặc đả thí cổCấu tạo摑 + 打 + 屁 + 股 · quặc + đả + thí + cổ nghĩa thành phần: quặc + đả + thí + cổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh đònĐứcHandedict Erotisches Spanking Từ liên quan Gần nghĩa屁股蹲儿 · 屁股眼 · 屁股蔷薇果 · 屁股蛋 · 屁股决定脑袋 · 掴打挝揉 · 屁股眼儿 · 屁股蛋儿