摑打撾揉

guó dǎ zhuā róu quặc đả qua nhu

Hán Việt: quặc đả qua nhu · Pinyin: guó dǎ zhuā róu

Tổng quan

Cấu tạo: (quặc) + (đả) + (qua) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掴:用巴掌打;挝:敲,打;揉:折磨。巴掌打,棍子敲,还用各种手段加以折磨。形容凶猛毒辣。