擲刀對泣 zhì dāo duì qì · trịch đao đối khấp Hán Việt: trịch đao đối khấp · Pinyin: zhì dāo duì qì Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 刀 (đao) + 對 (đối) + 泣 (khấp)Pinyinzhì dāo duì qìHán Việttrịch đao đối khấpCấu tạo擲 + 刀 + 對 + 泣 · trịch + đao + đối + khấp nghĩa thành phần: trịch + đao + đối + khấp