掷圈环

trịch quyển hoàn

Hán Việt: trịch quyển hoàn

Tổng quan

cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...), (số nhiều) trò chơi ném vòng, (từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng, chơi trò chơi ném vòng

Cấu tạo: 擲 (trịch) + 圈 (quyển) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ném vòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quoit

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈环