擲地之材

zhì dì zhī cái trịch địa chi tài

Hán Việt: trịch địa chi tài · Pinyin: zhì dì zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (địa) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能写出文辞优美、声调铿锵的好文章的人才。