掷弹兵 trịch đạn binh Hán Việt: trịch đạn binh Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 彈 (đạn) + 兵 (binh)Hán Việttrịch đạn binhCấu tạo擲 + 彈 + 兵 · trịch + đạn + binh nghĩa thành phần: trịch + đạn + binh Nghĩa ViệtBiên soạn 擲彈兵 hìdànbīng n. grenadier M:¹míngEngCihui 擲彈兵 hìdànbīng n. grenadier M:¹míngTần suất từ 擲彈兵 hìdànbīng n. grenadier M:¹míng Từ liên quan Gần nghĩa掷弹筒 · 擲彈筒