擲杯爲號 trịch bôi vi hào Hán Việt: trịch bôi vi hào Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 杯 (bôi) + 爲 (vi) + 號 (hào)Hán Việttrịch bôi vi hàoCấu tạo擲 + 杯 + 爲 + 號 · trịch + bôi + vi + hào nghĩa thành phần: trịch + bôi + vi + hào Nghĩa EngCihui 擲杯為號 hìbēiwéihào f.e. drop a cup as a signal