擲火萬里 zhì huǒ wàn lǐ · trịch hỏa vạn lí Hán Việt: trịch hỏa vạn lí · Pinyin: zhì huǒ wàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 火 (hỏa) + 萬 (vạn) + 里 (lí)Pinyinzhì huǒ wàn lǐHán Việttrịch hỏa vạn líCấu tạo擲 + 火 + 萬 + 里 · trịch + hỏa + vạn + lí nghĩa thành phần: trịch + hỏa + vạn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。谓仙人之行。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。谓仙人之行。