擲界外球 zhí jiè wài qiú · trịch giới ngoại cầu Hán Việt: trịch giới ngoại cầu · Pinyin: zhí jiè wài qiú Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 界 (giới) + 外 (ngoại) + 球 (cầu)Pinyinzhí jiè wài qiúHán Việttrịch giới ngoại cầuCấu tạo擲 + 界 + 外 + 球 · trịch + giới + ngoại + cầu nghĩa thành phần: trịch + giới + ngoại + cầu