擲鼠忌器

zhì shǔ jì qì trịch thử kị khí

Hán Việt: trịch thử kị khí · Pinyin: zhì shǔ jì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (thử) + (kị) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言投鼠忌器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言投鼠忌器。

Eng

  • Cihui 擲鼠忌器 hìshǔjìqì id. 1. fear impeaching a corrupt official for fear of incriminating the emperor 2. fear the repercussions of a certain action 3. have scruples in doing sth.