摻雜使假 Tổng quan Cấu tạo: 摻 + 雜 (tạp) + 使 (sử) + 假 (giả)Cấu tạo摻 + 雜 + 使 + 假 Nghĩa EngCihui 摻雜使假 hānzáshǐjiǎ f.e. mix in the inferior/fake