摻水文憑 Tổng quan Cấu tạo: 摻 + 水 (thủy) + 文 (văn) + 憑 (bằng)Cấu tạo摻 + 水 + 文 + 憑 Nghĩa EngCihui 摻水文憑 hānshuǐ wénpíng n. diploma obtained by attaining a very low standard M:¹zhāng