掾曹

yuàn cáoduyện tào

Hán Việt: duyện tào · Pinyin: yuàn cáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹掾史。古代分曹治事,故称。

Cấu tạo: 掾 (duyện) + 曹 (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹掾史。古代分曹治事,故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

掾屬 · 曹丕 · 曹冲 · 曹县 · 曹参 · 曹山 · 曹操 · 曹植