揀肥挑瘦 giản phì thiêu sấu Hán Việt: giản phì thiêu sấu Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 肥 (phì) + 挑 (thiêu) + 瘦 (sấu)Hán Việtgiản phì thiêu sấuCấu tạo揀 + 肥 + 挑 + 瘦 · giản + phì + thiêu + sấu nghĩa thành phần: giản + phì + thiêu + sấu Nghĩa EngCihui 揀肥挑瘦 iǎnféitiāoshòu id. be very particular/choosy