揆其本意 quỹ kì bổn ý Hán Việt: quỹ kì bổn ý Tổng quan Suy đoán ý nó. Xem Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 其 (kì) + 本 (bổn) + 意 (ý)Hán Việtquỹ kì bổn ýCấu tạo揆 + 其 + 本 + 意 · quỹ + kì + bổn + ý nghĩa thành phần: quỹ + kì + bổn + ý Nghĩa ViệtCihui Suy đoán ý nó. Xem