揆情审势

kuí qíng shěn shìquỹ tình thẩm thế

Hán Việt: quỹ tình thẩm thế · Pinyin: kuí qíng shěn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.估量情况审察形势。

Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 情 (tình) + 審 (thẩm) + 勢 (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.估量情况审察形势。

Từ liên quan

Gần nghĩa

揆情度理 · 审势而行 · 审势相机 · 揆情審勢