揆情審勢 kuí qíng shěn shì · quỹ tình thẩm thế Hán Việt: quỹ tình thẩm thế · Pinyin: kuí qíng shěn shì Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 情 (tình) + 審 (thẩm) + 勢 (thế)Pinyinkuí qíng shěn shìHán Việtquỹ tình thẩm thếCấu tạo揆 + 情 + 審 + 勢 · quỹ + tình + thẩm + thế nghĩa thành phần: quỹ + tình + thẩm + thế