揆時度勢 kuí shí dù shì · quỹ thì độ thế Hán Việt: quỹ thì độ thế · Pinyin: kuí shí dù shì Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 時 (thì) + 度 (độ) + 勢 (thế)Pinyinkuí shí dù shìHán Việtquỹ thì độ thếCấu tạo揆 + 時 + 度 + 勢 · quỹ + thì + độ + thế nghĩa thành phần: quỹ + thì + độ + thế