揆理度勢 kuí lǐ duó shì · quỹ lí độ thế Hán Việt: quỹ lí độ thế · Pinyin: kuí lǐ duó shì Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 理 (lí) + 度 (độ) + 勢 (thế)Pinyinkuí lǐ duó shìHán Việtquỹ lí độ thếCấu tạo揆 + 理 + 度 + 勢 · quỹ + lí + độ + thế nghĩa thành phần: quỹ + lí + độ + thế