揆理度情

kuí lǐ duó qíng quỹ lí độ tình

Hán Việt: quỹ lí độ tình · Pinyin: kuí lǐ duó qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (lí) + (độ) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揆:揣测;理:事理;度:估计,猜度;情:常情。从情理上揣度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从情理上揣度。
  • Tân Hoa Tự Điển 揆揣测;理事理;度估计,猜度;情常情。从情理上揣度。