揆諸實際

quỹ chư thật tế

Hán Việt: quỹ chư thật tế

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (chư) + (thật) + (tế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 揆諸實際 uízhūshíjì f.e. <wr.> as a matter of fact