揉成一團

nhu thành nhất đoàn

Hán Việt: nhu thành nhất đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (thành) + (nhất) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 揉成一團 óuchéng yī tuán v.p. roll into a mass by kneading