揉此萬邦 nhu thử vạn bang Hán Việt: nhu thử vạn bang Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 此 (thử) + 萬 (vạn) + 邦 (bang)Hán Việtnhu thử vạn bangCấu tạo揉 + 此 + 萬 + 邦 · nhu + thử + vạn + bang nghĩa thành phần: nhu + thử + vạn + bang Nghĩa EngCihui 揉此萬邦 óucǐwànbāng f.e. subdue all other states