揉眵抹淚

róu chī mǒ lèi nhu si mạt lệ

Hán Việt: nhu si mạt lệ · Pinyin: róu chī mǒ lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (si) + (mạt) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷落淚的樣子。元.康進之《李逵負荊》第三折:「老兒也似這般煩惱的無顛無倒,越惹你揉眵抹淚哭嚎啕。」也作「抹淚揉眵」。