揎拳拢袖

xuān quán lǒng xiùtuyên quyền long tụ

Hán Việt: tuyên quyền long tụ · Pinyin: xuān quán lǒng xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

捏紧拳头,卷起袖口。形容准备动武的样子。

Cấu tạo: 揎 (tuyên) + 拳 (quyền) + 攏 (long) + 袖 (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捏紧拳头,卷起袖口。形容准备动武的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

揎拳捋袖 · 揎拳攞袖 · 揎拳掳袖 · 揎拳裸手 · 揎拳攘臂 · 揎拳裸袖 · 揎拳捰袖 · 揎拳舞袖