揎拳捋袖

xuān quán luō xiù tuyên quyền loát tụ

Hán Việt: tuyên quyền loát tụ · Pinyin: xuān quán luō xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (quyền) + (loát) + (tụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伸出拳頭,捲起衣袖。形容粗野、準備動武的樣子。元.楊訥《劉行首》第二折:「欺良壓善沒分曉,揎拳捋袖行凶暴。」也作「揎拳攞袖」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揎:卷起袖子;捋:拉起。伸出拳头,拉起袖子。形容怒气冲冲准备动武的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸出拳头,捋起袖子。一种粗野蛮横或准备动武的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 揎卷起袖子;捋拉起。伸出拳头,拉起袖子。形容怒气冲冲准备动武的样子。

Eng

  • Cihui 揎拳捋袖 uānquánluōxiù f.e. 1. pull up the sleeves and raise the fists 2. get ready to fight