揎腕攘臂

xuān wàn rǎng bì tuyên oản nhương tí

Hán Việt: tuyên oản nhương tí · Pinyin: xuān wàn rǎng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (oản) + (nhương) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捋袖伸臂。一种粗暴的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捋袖伸臂。一种粗暴的姿态。