揎袂露臂

tuyên mệ lộ tí

Hán Việt: tuyên mệ lộ tí

Tổng quan

Xắn áo lộ cánh tay ra

Cấu tạo: (tuyên) + (mệ) + (lộ) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xắn áo lộ cánh tay ra