揎袖攘臂

xuān xiù rǎng bì tuyên tụ nhương tí

Hán Việt: tuyên tụ nhương tí · Pinyin: xuān xiù rǎng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (tụ) + (nhương) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揎袖:卷起袖子;攘臂:捋袖露臂。形容振奋或发怒的样子。