描写画角

miáo xiě huà jiǎomiêu tả họa giác

Hán Việt: miêu tả họa giác · Pinyin: miáo xiě huà jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻无中生有。

Cấu tạo: 描 (miêu) + 寫 (tả) + 畫 (họa) + 角 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无中生有。

Từ liên quan

Gần nghĩa

描写的人 · 描写用器具 · 描写的 · 描写者 · 画角描头 · 描写出来 · 描写语法 · 描写句