描寫語法

miêu tả ngữ pháp

Hán Việt: miêu tả ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (tả) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 描寫語法 iáoxiě yǔfǎ n. <lg.> descriptive grammar