描头画角 miáo tóu huà jiǎo·miêu đầu họa giác Hán Việt: miêu đầu họa giác · Pinyin: miáo tóu huà jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刻意模仿。喻毫无新意。 Cấu tạo: 描 (miêu) + 頭 (đầu) + 畫 (họa) + 角 (giác)Pinyinmiáo tóu huà jiǎoHán Việtmiêu đầu họa giácCấu tạo描 + 頭 + 畫 + 角 · miêu + đầu + họa + giác nghĩa thành phần: miêu + đầu + họa + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.刻意模仿。喻毫无新意。 Từ liên quan Gần nghĩa画角描头 · 描頭畫角