描頭畫角

miáo tóu huà jiǎo miêu đầu họa giác

Hán Việt: miêu đầu họa giác · Pinyin: miáo tóu huà jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (đầu) + (họa) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻刻意模仿,毫无新意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻意模仿。喻毫无新意。