描摹盡致 miêu mô tận trí Hán Việt: miêu mô tận trí Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 摹 (mô) + 盡 (tận) + 致 (trí)Hán Việtmiêu mô tận tríCấu tạo描 + 摹 + 盡 + 致 · miêu + mô + tận + trí nghĩa thành phần: miêu + mô + tận + trí Nghĩa EngCihui 描摹盡致 iáomójìnzhì f.e. imitate/describe to the last detail