描摹身勢 miêu mô thân thế Hán Việt: miêu mô thân thế Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 摹 (mô) + 身 (thân) + 勢 (thế)Hán Việtmiêu mô thân thếCấu tạo描 + 摹 + 身 + 勢 · miêu + mô + thân + thế nghĩa thành phần: miêu + mô + thân + thế Nghĩa EngCihui 描摹身勢 iáomó shēnshì v.o. <lg.> describe a body gesture