描画
miêu họa
Hán Việt: miêu họa · Pinyin: miáo huà
Tổng quan
phác hoạ; vẽ; miêu tả. phác hoạ một bức tranh miêu tả sông núi
1.画; 描写。 2.夸张地叙述; 形象地叙述。
Nghĩa
Việt
- Cihui vẽ
- Cihui miêu tả
- Tần suất từ sự vẽ chân dung; bức chân dung, sự miêu tả; miêu hoạch/miêu họa: phác hoạ/vẽ/miêu tả; vẽ; miêu tả
- Biên soạn 描畫 iáohuà* v. draw; paint; depict; describe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.画; 描写。 2.夸张地叙述; 形象地叙述。
- Kaggle Zh-Vi portrayal
Eng
- JMdict drawing
- JMdict painting
- Cihui to draw; to describe
- Tần suất từ 描畫 iáohuà* v. draw; paint; depict; describe
Đức
- Handedict abmalen, abzeichnen
ja
- JMdict 描画(びょうが)