描寫

miáo xiě miêu tả

Hán Việt: miêu tả · Pinyin: miáo xiě

Tổng quan

miêu tả | khắc họa | phác họa | sự miêu tả

Cấu tạo: (miêu) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miêu tả | khắc họa | phác họa | sự miêu tả
  • Cihui miêu tả miêu tả ☆Dùng nét vẽ hoặc lời văn mà vẽ lại, viết lại những điều mình thấy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以色彩、文字或圖畫等,表現事物的情狀、背景。如:「描寫物態」、「描寫風景」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用语言文字把事物的形象表现出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用语言文字把事物的形象表现出来。

Eng

  • CC-CEDICT to describe; to depict; to portray|depiction; portrayal
  • Cihui to describe; to depict; to portray; depiction; portrayal

ja

  • JMdict depiction|description|portrayal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刻画 · 形容 · 描摹 · 描画 · 描绘 · 描述