描眉畫眼 miáo méi huà yǎn · miêu mi họa nhãn Hán Việt: miêu mi họa nhãn · Pinyin: miáo méi huà yǎn Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 眉 (mi) + 畫 (họa) + 眼 (nhãn)Pinyinmiáo méi huà yǎnHán Việtmiêu mi họa nhãnCấu tạo描 + 眉 + 畫 + 眼 · miêu + mi + họa + nhãn nghĩa thành phần: miêu + mi + họa + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女描画眉毛、眼睛,化妆打扮。