描着模兒

miáo zhe mó ér miêu trứ mô nhi

Hán Việt: miêu trứ mô nhi · Pinyin: miáo zhe mó ér

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (trứ) + (mô) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。仿佛记得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。仿佛记得。