描着模兒 miáo zhe mó ér · miêu trứ mô nhi Hán Việt: miêu trứ mô nhi · Pinyin: miáo zhe mó ér Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 着 (trứ) + 模 (mô) + 兒 (nhi)Pinyinmiáo zhe mó érHán Việtmiêu trứ mô nhiCấu tạo描 + 着 + 模 + 兒 · miêu + trứ + mô + nhi nghĩa thành phần: miêu + trứ + mô + nhi