描神畫鬼

miáo shén huà guǐ miêu thần họa quỷ

Hán Việt: miêu thần họa quỷ · Pinyin: miáo shén huà guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (thần) + (họa) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描画鬼神,指凭臆想描写不存在的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描画鬼神。谓凭臆想描写不存在的事物。